Độ dày gỗ nhập khẩu là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn gỗ nguyên liệu để sản xuất nội thất: cửa, cầu thang, sàn gỗ và các sản phẩm từ gỗ tự nhiên. Tùy từng chủng loại, nguồn gốc, mục đích sử dụng và quy trình xẻ sấy, gỗ nhập khẩu có thể được cung cấp với nhiều quy cách độ dày khác nhau.
Đối với các loại gỗ tự nhiên nhập khẩu như gỗ óc chó, gỗ sồi, gỗ tần bì, gỗ phong, gỗ anh đào…; việc hiểu đúng tiêu chuẩn & quy cách độ dày giúp chủ động hơn trong thiết kế, tính toán hao hụt và lựa chọn vật liệu phù hợp.
1. Độ dày gỗ 3/4" (ba phần tư inch)
Độ dày 3/4″ (ba phần tư inch) là một trong những kích thước tiêu chuẩn của gỗ xẻ nhập khẩu từ Mỹ và Châu Âu. Loại này ít nhập khẩu, chủ yếu dùng cho các chi tiết phụ trợ hoặc mỏng trong thi công nội thất.
Chi tiết cụ thể gỗ 3/4
- Độ dày: 3/4 inch ~ 19mm.
- Hoàn thiện sau bào: ~ 15mm.
Ứng dụng gỗ dày 3/4
- Hộc kéo & Đáy hộc: Làm thành hông, tấm hậu hoặc đáy của ngăn kéo bàn/tủ.
- Ốp tường & Vách trang trí: Làm các tấm ốp phẳng, lam gỗ trang trí tường, trần nhà để giảm trọng tải.
- Hậu tủ & Đáy tủ: Dùng làm tấm hậu tủ quần áo, tủ bếp hoặc vách ngăn đợt tủ nhẹ.
- Chi tiết uốn cong / Nẹp gỗ: Làm các đường nẹp chỉ trang trí, nẹp chân tường hoặc các chi tiết uốn dẻo nhẹ.
2. Độ dày gỗ 4/4" (bốn phần bốn/tư inch)
Chi tiết cụ thể gỗ 4/4
- Độ dày: 4/4 inch ~ 25.4mm.
- Hoàn thiện sau bào: ~ 20mm.
Ứng dụng gỗ dày 4/4
- Mặt bàn & Mặt tủ: Làm mặt bàn ăn, mặt bàn làm việc, mặt tủ trang trí, mặt hộc kéo.
- Cánh cửa & Khung tủ: Chuyên dùng thi công cánh cửa tủ áo, cánh tủ bếp, khung thùng tủ, vách hông tủ.
- Thành hộc kéo & Đợt tủ: Tấm ngăn đợt tủ sách, thành hộc kéo chịu tải lớn.
- Chi tiết trang trí: Lam gỗ vách ngăn, nẹp khuôn cửa, vai giường đơn giản.
3. Độ dày gỗ 5/4" (năm phần tư inch)
Quy cách 5/4″ (năm phần tư inch – tương đương 1,25 inch) là kích thước gỗ xẻ sấy nhập khẩu thuộc nhóm độ dày trung bình. Đây là lựa chọn tối ưu khi quy cách 4/4″ (1 inch) bị mỏng so với kết cấu chịu lực, nhưng 6/4″ (1,5 inch) lại quá dày gây lãng phí chi phí.
Chi tiết cụ thể gỗ 5/4
- Độ dày: 5/4 inch ~ 31.8mm.
- Hoàn thiện sau bào: ~ 28 – 30mm.
Ứng dụng gỗ dày 5/4
- Tựa lưng & Mặt ghế: Thi công mặt nệm gỗ ghế ăn, tựa lưng ghế tự nhiên chịu lực nén tựa.
- Khung & Vai giường: Làm phần vai giường (thành giường) hoặc khung đỡ kết cấu chịu tải trọng vừa phải.
- Mặt bậc cầu thang: Bậc cầu thang gia đình có kết cấu đỡ bên dưới cứng cáp.
4. Độ dày gỗ 6/4" (sáu phần tư inch)
Quy cách 6/4″ (sáu phần tư inch – tương đương 1,5 inch hay 38,1 mm) thuộc nhóm độ dày lớn / chịu lực cao của gỗ xẻ sấy nhập khẩu. Đây là quy cách chuẩn được ưu tiên hàng đầu khi thi công các chi tiết khung xương, chân bàn chịu lực và các hạng mục kết cấu trong nội thất.
Chi tiết cụ thể gỗ 6/4
- Độ dày: 6/4 inch ~ 38.1mm.
- Hoàn thiện sau bào: ~ 35mm.
Ứng dụng gỗ dày 6/4
- Mặt ghế dày: Chuyên làm mặt ghế cần độ cứng vững cao.
- Bậc cầu thang dày: Thi công tay vịn cầu thang, mặt bậc cầu thang gỗ tiêu chuẩn chịu lực bước.
- Mạ giường: Thi công vai giường, mạ giường chịu tải lớn cho giường ngủ hoặc kệ tủ trọng tải cao.
5. Độ dày gỗ 8/4" (tám phần tư inch)
Quy cách 8/4″ (tám phần tư inch – tương đương 2 inch hay 50,8 mm) thuộc nhóm độ dày lớn / siêu chịu lực trong tiêu chuẩn gỗ xẻ sấy nhập khẩu. Đây là kích thước phổ biến nhất để sản xuất các dòng sản phẩm nội thất cao cấp, cần sự bề thế và chịu tải trọng cực lớn.
Chi tiết cụ thể gỗ 8/4
- Độ dày: 8/4 inch ~ 50.8mm.
- Hoàn thiện sau bào: ~ 45 – 48mm.
Ứng dụng gỗ dày 8/4
- Chân bàn / Chân ghế: Làm chân bàn ăn tân cổ điển, chân bàn họp, chân ghế sofa gỗ chịu trọng tải cực nặng.
- Khung bao cửa chính: Thi công khung bao cửa chính, cửa mặt tiền chịu lực cánh cửa lớn và thời tiết khắc nghiệt.
- Cấu trúc khác: Chuyên làm phôi đục đẽo, chạm khắc hoa văn sâu cho nội thất tân cổ điển.
6. Độ dày gỗ 12/4" (mười hai phần tư inch)
Quy cách 12/4″ (mười hai phần tư inch – tương đương 3 inch hay 76,2 mm) là quy cách độ dày lớn nhất thường thấy trong bảng chuẩn gỗ xẻ sấy nhập khẩu (gỗ sồi, gỗ tần bì, gỗ óc chó…). Đây là dòng sản phẩm siêu dày, thuộc phân khúc cao cấp chuyên phục vụ các công trình kiến trúc đặc biệt hoặc nội thất tân cổ điển đòi hỏi kết cấu cực kỳ đồ sộ.
Chi tiết cụ thể gỗ 12/4
- Độ dày: 12/4 inch ~ 76.2mm.
- Hoàn thiện sau bào: ~ 70 – 75 mm.
Ứng dụng gỗ dày 12/4
- Mặt bàn nguyên khối siêu dày: Thi công mặt bàn trà, bàn làm việc, bàn ăn cao cấp giữ độ dày “khủng” tạo điểm nhấn sang trọng.
- Khung cột & Xà dầm chịu lực: Thi công cột nhà gỗ, kết cấu xà đỡ chính, khung bao cửa đại hội cỡ lớn cho các công trình cao cấp.
- Tượng & Đồ mỹ nghệ đục sâu: Phôi gỗ lý tưởng cho các sản phẩm điêu khắc nghệ thuật có độ chìm/nổi lớn mà không cần phải ghép phôi.
Tóm lược lại
Việc nắm rõ các chuẩn quy cách độ dày gỗ xẻ sấy nhập khẩu (từ 3/4″ đến 12/4″) cùng mức độ hao hụt thực tế sau khi gia công (bào 2 mặt/chà phẳng) giữ vai trò quyết định đối với cả thiết kế lẫn xưởng sản xuất:
- Đảm bảo tính kỹ thuật & kết cấu: Chọn đúng độ dày phôi gỗ giúp sản phẩm đạt khả năng chịu lực tối ưu — từ các chi tiết mỏng nhẹ như vách ngăn, hậu tủ (3/4″ – 4/4″) cho đến các kết cấu chịu trọng tải cực lớn như chân bàn, tay vịn, bậc cầu thang (6/4″ – 8/4″) hay trụ cái, cột kết cấu (10/4″ – 12/4″).
- Tiết kiệm chi phí & giảm bớt hao hụt: Quy cách gỗ càng dày thì chi phí sấy và tỷ lệ hao hụt khi xẻ phẳng càng cao. Việc tính toán chính xác độ dày hoàn thiện ngay từ bản vẽ thiết kế giúp xưởng chủ động chọn phôi gỗ phù hợp, tránh lãng phí vật tư và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Hi vọng bảng tổng hợp quy cách và độ dày thực tế này sẽ giúp bạn dễ dàng tra cứu, dự toán chi tiết và lựa chọn phôi gỗ chuẩn xác cho từng hạng mục công trình.


