Kích thước tủ bếp là một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự tiện nghi, thẩm mỹ và công năng của toàn bộ không gian bếp. Một bộ tủ bếp có kích thước phù hợp sẽ giúp người sử dụng thao tác dễ dàng, hạn chế phải cúi hoặc với quá nhiều trong quá trình nấu nướng.
Tùy vào chiều cao người sử dụng, diện tích căn bếp, kiểu dáng tủ và thiết bị đi kèm mà kích thước tủ bếp có thể được điều chỉnh. Tuy nhiên, vẫn có những kích thước tủ bếp tiêu chuẩn thường được sử dụng để làm cơ sở thiết kế tủ bếp rồi tiến hành sản xuất.
Vậy tủ bếp cao bao nhiêu là hợp lý? Tủ bếp dưới sâu bao nhiêu? Tủ bếp trên cao bao nhiêu? Khoảng cách giữa tủ bếp trên và dưới bao nhiêu là chuẩn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.
1. Kích thước tủ bếp dưới (tủ bếp dưới mặt đất)
Kích thước tủ bếp dưới theo phong thủy (lỗ ban) phổ biến:
Tủ bếp dưới (không dùng máy rửa chén)
- Chiều cao tủ bếp gồm mặt đá: 81 cm.
- Chiều rộng tủ bếp gồm mặt đá: 61 cm.
Tủ bếp dưới (có dùng máy rửa chén)
- Chiều cao tủ bếp gồm mặt đá: 87 cm.
- Chiều rộng tủ bếp gồm mặt đá: 61 cm.
2. Kích thước tủ bếp trên (treo tường)
Kích thước tủ bếp trên theo phong thủy (lỗ ban) phổ biến:
Kích thước tủ bếp trên thông thường (bếp lửng)
- Chiều cao tủ bếp trên: 90 cm.
- Chiều rộng tủ bếp trên: 40 cm (cả cánh).
Kích thước tủ bếp trên thông thường (bếp lửng)
- Chiều cao tủ bếp trên: từ 1m2 đến 1m3 (tùy chiều cao trần).
- Chiều rộng tủ bếp trên: 40 cm (cả cánh).
3. Kích thước khoảng cách bếp trên và bếp dưới
Khoảng cách thông dụng
- Khoảng cách giữa bếp dưới và bếp trên thường dao động từ 60 đến 68 cm (đối với người có chiều cao trung bình).
- Khoảng cách giữa bếp dưới và bếp trên thường dao động từ 68 đến 75 cm (đối với người có chiều cao tốt).
4. Kích thước một số khoang chức năng tủ bếp
| Khoang tủ | Chiều rộng tiêu chuẩn |
| Chậu rửa | Từ 600 đến 900 mm |
| Bếp nấu | Từ 600 đến 900 mm |
| Máy hút mùi | Từ 600 đến 900 mm |
| Khoang tủ lạnh | Từ 950 đến 1070 mm |
| Lò vi sóng / lò nướng | 600 mm |
5. Kích thước tủ bếp khác cần lưu ý
Kích thước để cắt mặt đá bếp dưới
- Mặt đá bếp luôn chọn 0.61m (61 cm) là chiều rộng trung bình hay sử dụng.
- Mặt đá bếp luôn chọn 0.67m (67 cm là chiều rộng nếu bạn thích thoải mái hoặc bếp nấu của bạn có kích thước lớn.
Kích thước mặt đá quầy bar bếp
Một số tủ bếp có thiết kế quầy bar tủ bếp thường có kích thước như sau:
- Chiều cao: từ 1000 – 1100mm
- Chiều sâu: từ 400 đến 600
- Chiều dài: từ 1m4 đến 2m (tùy nhu cầu sử dụng)
Lưu ý: Kích thước mặt đá bar tủ bếp thường dựa theo kích thước thực tế của thùng gỗ đóng quầy bar.
Kích thước đảo bếp
- Chiều cao: 850 – 870 mm.
- Chiều sâu (ngang): 900 – 970 mm.
- Chiều dài: 1800 – 2400 mm.
- Vị trí đặt cách bếp tối thiểu: 600mm.
Nhìn chung: Kích thước trên là phù hợp với chiều cao trung bình người Việt, giúp đứng thao tác thoải mái khi sơ chế hoặc ăn nhẹ tại đảo bếp.
Kích thước bàn thờ ông Táo
Phổ biến như sau:
- Kích thước nhỏ gọn, hợp phong thủy: 48cm x 48cm x 50cm.
- Loại trung bình, đặt được đủ đồ lễ: 61cm x 48cm x 60cm.
- Bàn thờ rộng hơn, phù hợp nhà lớn hơn: 81cm x 61cm x 60cm.
Đối với bàn thờ ông Táo dành cho tủ bếp thường phải chọn kích thước theo số đẹp trên thước Lỗ Ban. Kích thước bề ngang của bàn thờ ông Táo tủ bếp thường là 480mm (Hỷ sự). Bạn có thể linh động kích thước tủ bếp có bàn thờ ông Táo theo chiều ngang x cao sao cho vào đúng thước Lỗ Ban cung đỏ là được.
Đúc kết lại:
Kích thước tủ bếp tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo thẩm mỹ mà còn giúp người sử dụng thoải mái, an toàn và thuận tiện trong quá trình nấu nướng. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể điều chỉnh kích thước theo diện tích bếp, vóc dáng và nhu cầu sử dụng thực tế. Nếu bạn cần thiết kế bếp cho gia đình mình đúng chuẩn kích thước, hãy liên hệ ngay chúng tôi để được tư vấn miễn phí!


