1. Gỗ plywood là gì? Lịch sử hình thành & cấu tạo
Plywood là tên gọi tiếng Anh của một loại ván ép gỗ. Khác với gỗ tự nhiên được xẻ trực tiếp từ thân cây, Plywood được sản xuất từ các lớp veneer gỗ mỏng. Những lớp veneer này được xếp chồng lên nhau và thường bố trí theo hướng thớ vuông góc giữa các lớp liền kề.
Sau đó, các lớp được phủ keo và ép dưới nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành tấm ván có độ dày và kích thước mong muốn. Cấu tạo này giúp Plywood có khả năng hạn chế biến dạng theo một hướng và tạo độ ổn định tốt cho tấm ván.
Lịch sử ra đời của ván gỗ plywood
- Gỗ Plywood thường được gọi là ván ép chúng là sự sáng tạo của ngành gỗ kỹ thuật ra đời từ những năm 1980 tại NewYork (Hoa Kỳ).
- Cho đến đầu những năm 1990 chúng ta thấy các nhà máy chuyên sản xuất ván ép thuộc các công ty quốc doanh tại Việt Nam.
Cấu tạo của ván gỗ plywood
Gỗ Plywood được tạo thành từ nhiều lạng gỗ tự nhiên mỏng (lớp Veneer) có độ dày khoảng 1mm. Các lớp gỗ này được xếp chồng lên nhau theo nguyên tắc vuông góc thớ gỗ (Cross-grain) giữa các lớp liên tiếp, sau đó liên kết chặt chẽ bằng keo chuyên dụng dưới nhiệt độ và áp suất cao.
Cụ thể:
- Cốt gỗ (Core): Làm từ các loại gỗ tự nhiên tăng trưởng nhanh như gỗ keo, gỗ bạch đàn, gỗ cao su, gỗ thông…
- Keo liên kết: Quyết định trực tiếp đến độ bền và tính kháng nước của tấm Plywood.
- Keo Phenol / Melamine (WBP): Giúp Plywood chống nước tuyệt đối, chịu được đun sôi trong nhiều giờ.
- Keo E0 / E1: Kiểm soát nồng độ phát thải Formaldehyde, an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người dùng.
- Bề mặt hoàn thiện (Face/Back): lớp phủ Veneer gỗ tự nhiên (sồi, óc chó, xoan đào), Melamine, Laminate hoặc Acrylic để tăng tính thẩm mỹ.
Chính cấu trúc đan xen này giúp Plywood có độ ổn định và khả năng chịu lực tương đối tốt.
2. Các loại ván gỗ Plywood phổ biến
- Plywood Nội Thất (Commercial Plywood): Sử dụng keo MR hoặc E1/E0, chuyên dùng cho tủ quần áo, giường ngủ, bàn ghế, kệ trang trí.
- Plywood Chống Nước (Marine Plywood / WBP Plywood): Dùng keo Phenolic chống thấm nước cao cấp, chuyên dùng cho khu vực ẩm ướt như tủ bếp, nội thất phòng tắm, đóng tàu thuyền.
- Plywood Phủ Phim (Coated Film Plywood): Cốt gỗ ép chắc chắn, bề mặt phủ lớp phim keo Phenol chống dính, chuyên dùng làm cốp pha trong xây dựng.
Gỗ Plywood (ván ép phủ veneer)
3. Kích thước của tấm ván Plywood thông dụng
Độ dày tấm ván Plywood
- Từ 3mm- 5 mm: Tấm hậu tủ quần áo, hậu tủ bếp, đáy ngăn kéo, vách ốp trang trí nhẹ.
- Từ 8mm – 10mm: Dùng làm tường, vách ngăn phòng, lót sàn gỗ, chi tiết uốn cong.
- Từ 17mm – 18mm: Cánh cửa tủ, mặt bàn học, kệ sách, vách ngăn chịu lực trung bình, thùng tủ bếp, khung tủ quần áo, giường ngủ, bàn làm việc, cửa thông phòng.
- Từ 21mm – 25mm: Bậc cầu thang, mặt bàn nguyên khối chịu tải nặng, ván cốp pha xây dựng.
Kích thước khổ ván ván Plywood
- Kích thước tấm tiêu chuẩn: 1220x 2440mm (4×8 feet) hoặc 1250x2500mm.
- Dung sai độ dày: Thường dao động 0.3mm – 0.5mm tùy theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
4. Ưu nhược điểm của gỗ Plywood
Ưu điểm:
- Chịu lực & Độ bền dẻo dai cực cao: Nhờ kết cấu đan chéo thớ gỗ, Plywood không bị cong vênh, co ngót hay nứt nẻ dưới tác động của thời tiết.
- Chống ẩm & Chống nước vượt trội: Các dòng Plywood dùng keo WBP có thể tiếp xúc trực tiếp với nước mà không bị trương nở hay mủn gỗ như MDF/MFC.
- Bám ốc vít chắc chắn: Khả năng bám đinh vít cực tốt, có thể tháo lắp nhiều lần mà không lo sứt mẻ lỗ khoan.
- An toàn sức khỏe: Đạt chuẩn tiêu chuẩn phát thải Formaldehyde nghiêm ngặt (E0, CARB P2) để xuất khẩu Mỹ và Châu Âu.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn MDF/MFC: Chi phí sản xuất cao hơn các loại gỗ dăm hoặc bột gỗ công nghiệp khác.
- Mặt cạnh cần xử lý kỹ: Cạnh tấm Plywood để lộ các đường vân gỗ ép chồng lớp, cần dán chỉ nẹp cạnh tỉ mỉ để đảm bảo thẩm mỹ.
- Khó chạm khắc hoa văn phức tạp: Bề mặt gỗ phẳng rắn chắc, chỉ thích hợp cho phong cách thiết kế hiện đại, tối giản.
5. Báo giá gỗ Plywood mới nhất (tham khảo)
| Độ dày tấm | Plywood phổ thông | Plywood kháng ẩm |
| Từ 5 – 8 mm | 120.000 – 180.000 vnđ/tấm | 200.000 – 280.000 vnđ/tấm |
| Từ 8 – 10 mm | 250.000 – 350.000 vnđ/tấm | 380.000 – 480.000 vnđ/tấm |
| Từ 17 – 18 mm | 380.000 – 520.000 vnđ/tấm | 550.000 – 750.000 vnđ/tấm |
(Lưu ý: Báo giá tính theo quy cách tấm tiêu chuẩn 1220x2440mm, tùy thuộc độ dày của mỗi nhà sản xuất)
6. Ứng dụng của gỗ Plywood trong lĩnh vực nội - ngoại thất
Nội thất
- Tủ bếp & Tủ lavabo: Giải pháp thay thế hoàn hảo cho gỗ tự nhiên nhờ tính chịu ẩm tuyệt đối.
- Giường ngủ, Tủ quần áo, Bàn học: Đảm bảo khả năng chịu lực nặng, bền bỉ theo thời gian.
- Sàn gỗ Plywood (Engineered Flooring): Cốt Plywood phủ bề mặt gỗ tự nhiên dày, mang lại vẻ đẹp sang trọng và chống chịu co ngót.
- Vách ngăn & Trầm trang trí: Tạo điểm nhấn hiện đại cho nhà phố, căn hộ chung cư.
Ngoại thất
- Mảng xây dựng: Plywood phủ phim được sử dụng phổ biến trong một số hệ thống ván khuôn xây dựng.
- Đóng tàu: Các loại Plywood chuyên dụng có thể được sử dụng trong ngành hàng hải.
Lời kết
Gỗ Plywood (ván ép) là một trong những vật liệu gỗ công nghiệp có tính ứng dụng cao nhờ cấu tạo nhiều lớp veneer, độ ổn định tốt, khả năng chịu lực và khả năng gia công đa dạng.
Plywood có thể được sử dụng cho nhiều hạng mục như tủ bếp, tủ quần áo, bàn ghế, giường, vách, sàn, cửa, xây dựng và ngoại thất, tùy từng dòng sản phẩm.
Điểm quan trọng nhất khi mua Plywood là không nên đánh giá tất cả Plywood như nhau. Chất lượng phụ thuộc vào loại veneer, số lớp, loại keo, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng chịu ẩm của từng sản phẩm.
Nếu lựa chọn đúng chủng loại và thi công đúng kỹ thuật, Plywood là một vật liệu đáng cân nhắc cho những công trình yêu cầu độ bền, độ ổn định và tính thẩm mỹ cao.


