Gỗ bằng lăng (thuộc chi Lagerstroemia, họ Tử vi – Lythraceae) là loại gỗ tự nhiên thuộc gỗ nhóm III trong bảng phân loại gỗ tại Việt Nam. Đây là dòng gỗ có tính chất cơ lý ổn định, chất gỗ dẻo dai và vân gỗ đẹp, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, đóng đóng tàu thuyền và các công trình xây dựng.
1. Gỗ bằng lăng là gì? Đặc điểm chính
Gỗ bằng lăng là tên gọi phổ biến của nhiều loài cây thuộc chi Lagerstroemia, họ Tử Vi (Lythraceae).
Cây bằng lăng phân bố ở nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, bằng lăng có thể được bắt gặp ở nhiều vùng rừng tự nhiên cũng như được trồng làm cây cảnh, cây xanh đô thị.
Một số loài bằng lăng có kích thước lớn, thân thẳng và tạo ra nguồn gỗ có thể sử dụng trong sản xuất.
Màu sắc gỗ bằng lăng
- Gỗ có màu xám nhạt đến vàng nâu hoặc hồng nhạt.
- Sau khi sấy và phủ sơn PU, gỗ lên màu vàng óng hoặc nâu đỏ ấm áp rất tự nhiên.
- Với các phôi gỗ bằng lăng cườm/bằng lăng chun có vệt ánh tơ, khi sơn phủ màu gụ hoặc đỏ nhạt nhìn qua rất dễ nhầm với gỗ lát.
Vân gỗ bằng lăng
- Đường vân thẳng, đều, một số cây già có vân chun uốn lượn đẹp mắt.
- Bề mặt gỗ mịn và bắt sáng tốt.
- Ở dạng phôi gỗ thô mộc hoặc sơn màu sáng/tự nhiên, chất gỗ bằng lăng vàng có màu sắc nhã nhặn, vân thẳng đều rất tiệm cận với gỗ tần bì hoặc sồi trắng.
TÍnh chất vật lý
- Chất gỗ tương đối cứng, độ dẻo dai cao, chịu lực nén và lực uốn tốt.
- Gỗ dễ gia công bằng cả dụng cụ cầm tay lẫn máy móc.
2. Các loại gỗ bằng lăng thường thấy
Bằng lăng nước (Lagerstroemia speciosa)
Đặc điểm nhận biết
- Cây to, gỗ chắc, màu nâu xám đến hồng nhạt.
Đánh giá & Ứng dụng
- Loại phổ biến nhất, chịu ẩm tốt, dùng đóng bàn ghế, giường tủ và tàu thuyền.
Bằng lăng cườm / Bằng lăng chun
Đặc điểm nhận biết
- Mặt gỗ xuất hiện các vệt chun nổi cườm óng ánh.
Đánh giá & Ứng dụng
- Khá hiếm, thẩm mỹ cao, chuyên dùng làm đồ mỹ nghệ hoặc chi tiết trang trí cao cấp.
Bằng lăng vàng
Đặc điểm nhận biết
- Cốt gỗ màu vàng tươi đến vàng sẫm, tôm gỗ mịn.
Đánh giá & Ứng dụng
- Được ưa chuộng làm đồ nội thất gia đình vì màu sắc tươi sáng.
Gỗ bằng lăng (nhập khẩu Lào)
3. Ưu điểm và hạn chế của gỗ bằng lăng
Ưu điểm gỗ bằng lăng
- Bền bỉ, ít cong vênh: Gỗ có độ dẻo dai cao, sau khi qua xử lý sấy đạt chuẩn thì chịu lực tốt và ít co ngót theo thời tiết.
- Khả năng chịu nước tốt: Bằng lăng nước có tính kháng ẩm tự nhiên cao, không dễ bị mủn mục khi tiếp xúc với môi trường ẩm.
- Thẩm mỹ tự nhiên: Tông màu nhã nhặn, vân gỗ đều đẹp, bám sơn PU và màu nhuộm rất tốt.
- Giá thành hợp lý: Rẻ hơn đáng kể so với các dòng gỗ nhóm I (như gỗ Lát, Hương, Gụ).
Hạn chế của gỗ bằng lăng
- Tâm gỗ dễ bị dác: Phần dác gỗ (ngoại vi) nếu không xử lý kỹ dễ bị mối mọt tấn công.
- Sấy gỗ đòi hỏi kỹ thuật: Nếu sấy quá nhanh hoặc sai nhiệt độ, ván gỗ dễ bị nứt dăm bề mặt.
4. Ứng dụng của gỗ bằng lăng trong đời sống
- Đóng tàu thuyền & Đồ ngoài trời: Nhờ chịu nước tốt, bằng lăng nước từ lâu đã được ứng dụng làm vỏ tàu, thuyền và sàn gỗ ngoài trời.
- Nội thất gia đình: Làm giường ngủ, bàn ghế ăn, tủ quần áo, kệ tivi và cửa gỗ.
- Thi công sàn gỗ: Sàn gỗ bằng lăng cho màu sắc sáng, bề mặt êm chân và độ chịu lực cao.
- Đồ mỹ nghệ: Bằng lăng cườm/chun được dùng khắc tượng, làm khay trà, lục bình trang trí.
5. Giá gỗ bằng lăng bao nhiêu?
Giá gỗ bằng lăng nguyên liệu (tròn/hộp)
- Giá gỗ bằng lăng tròn: từ 7.500.000 vnđ/khối.
- Giá gỗ bằng lăng hộp: từ 18.000.000 vnđ/khối.
Giá gỗ bằng lăng thành phẩm
- Sàn gỗ bằng lăng: Dao động từ 650.000 – 950.000 vnđ/m2(tùy thuộc vào quy cách ván sàn và độ hoàn thiện sơn PU).
- Bộ bàn ghế / Salon phòng khách: Từ 12.000.000 – 30.000.000vnđ/bộ (tùy số lượng món và độ dày tay ván).
- Giường ngủ / Tủ quần áo: Từ 8.000.000 – 18.000.000 vnđ/chiếc.
- Cửa gỗ bằng lăng: Từ 1.800.000 – 3.200.000 vnđ/m2.
6. Gỗ bằng lăng có phải là gỗ thao lao không?
Gỗ bằng lăng và gỗ thao lao là hai tên gọi khác nhau của cùng một loại gỗ.
Cụ thể:
- Gỗ thao lao (hay Thao la): Là tên gọi địa phương phổ biến ở khu vực miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam Việt Nam để chỉ các cây thuộc chi Bằng lăng (chủ yếu là Lagerstroemia speciosa).
- Gỗ bằng lăng: Là tên gọi phổ thông toàn quốc và được dùng chính thức trong các tài liệu khoa học, lâm nghiệp.
Lời kết
Gỗ bằng lăng là một nhóm gỗ tự nhiên có giá trị sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ đồ nội thất, cửa gỗ, bàn ghế đến các sản phẩm thủ công và dân dụng. Gỗ có màu sắc tương đối đẹp, vân tự nhiên và khả năng gia công tốt ở những loại phù hợp.
Nếu đang lựa chọn gỗ bằng lăng để làm nội thất, yếu tố quan trọng không chỉ là màu sắc hay giá thành mà còn phải xem xét đúng chủng loại, nguồn gốc, chất lượng gỗ, độ ẩm, quy trình sấy và kỹ thuật gia công.


